Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, nông nghiệp, sinh hoạt hàng ngày.
Câu ví dụ
- 我们要养成节水的好习惯
Chúng ta cần hình thành thói quen tốt tiết kiệm nước
- 这个装置可以节水
Thiết bị này có thể tiết kiệm nước
- 节水从我做起
Tiết kiệm nước bắt đầu từ tôi
- 农业需要节水灌溉
Nông nghiệp cần tưới tiêu tiết kiệm nước
Kết hợp thường gặp
- 节水设备
thiết bị tiết kiệm nước
- 节水灌溉
tưới tiêu tiết kiệm nước
- 节水意识
nhận thức tiết kiệm nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.