Từ vựng tiếng Trung
jié*shuǐ节
水
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm nước
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 节: Bộ cỏ 艹 kết hợp với các yếu tố khác tạo thành ý nghĩa liên quan đến sự điều tiết, kiểm soát.
- 水: Hình ảnh nước chảy, rất dễ nhận ra và nhớ.
→ 节水: Tiết kiệm nước
Từ ghép thông dụng
节日
ngày lễ
节约
tiết kiệm
水龙头
vòi nước