Từ vựng tiếng Trung
sháo*zi勺
子
Nghĩa tiếng Việt
muỗng
2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
勺
Bộ: 勹 (bao bọc)
3 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 勺 có bộ thủ là 勹 (bao bọc) và nét chấm bên phải.
- Chữ 子 có bộ thủ là 子 (con), thể hiện ý nghĩa về trẻ em hoặc nhỏ bé.
→ 勺子 là một từ ghép, kết hợp ý nghĩa của 'cái muỗng' với hình ảnh một vật dụng nhỏ bé giống như một đứa trẻ.
Từ ghép thông dụng
勺子
cái muỗng
汤勺
muỗng canh
木勺
muỗng gỗ