Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 把 khi muốn đếm số lượng cái thìa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thược tử
Từng chữ
- 勺thượcmúc lấy; cái muôi múc canh; chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: muỗng
Câu ví dụ
- 请给我拿一把干净的勺子。
Xin vui lòng lấy cho tôi một chiếc thìa sạch.
- 孩子学会了自己用勺子吃饭。
Đứa trẻ đã học được cách tự dùng thìa để ăn cơm.
- 汤里放一个勺子方便大家用。
Bỏ một chiếc muỗng vào trong canh để mọi người tiện dùng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.