Từ vựng tiếng Trung
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ; chuông (đồng hồ báo thức, chuông nhà thờ)

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

钟 thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ báo thức. Đồng hồ đeo tay là 手表. Cũng có nghĩa là chuông (chuông nhà thờ, chuông báo).

Câu ví dụ

  • 现在几点了?我的钟停了。Xiànzài jǐ diǎn le? Wǒ de zhōng tíng le. thanh 4
  • 闹钟响了。Nàozhōng xiǎng le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 闹钟nàozhōng thanh 4
  • 时钟shízhōng thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.