Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 把
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giáp tử
Từng chữ
- 夹giápkép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kẹp
Câu ví dụ
- 请用夹子把这些文件夹好。
Xin vui lòng dùng kẹp để kẹp những tài liệu này lại.
- 妈妈用夹子把洗好的衣服挂在绳子上。
Mẹ dùng kẹp để treo quần áo đã giặt lên dây.
- 她的头发上别着一个可爱的粉色夹子。
Trên tóc cô ấy có cài một chiếc kẹp màu hồng đáng yêu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.