Từ vựng tiếng Trung
jiā*zi

Nghĩa tiếng Việt

kẹp

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (đứa con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '夹' gồm có bộ '大' (to lớn) ở giữa và hai nét phụ ở hai bên như thể hiện hành động kẹp, ép từ hai phía.
  • Chữ '子' là một chữ đơn giản, hình tượng hóa của con người, thường chỉ đứa con hoặc một đơn vị nhỏ nào đó.

Từ '夹子' có nghĩa là một vật dùng để kẹp hoặc giữ chắc cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

夹子jiāzi

cái kẹp

夹克jiākè

áo khoác

夹心jiāxīn

nhân (trong bánh, kẹo)