Từ vựng tiếng Trung
féng缝
Nghĩa tiếng Việt
may; đường may
1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
缝
Bộ: 纟 (sợi tơ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '纟' biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ hoặc may vá.
- '逢' có nghĩa là gặp gỡ, trong trường hợp này ý chỉ sự kết hợp, nối lại.
→ Kết hợp các sợi tơ lại để may vá, sửa chữa.
Từ ghép thông dụng
缝纫
may vá
缝隙
khe hở
缝合
khâu lại