Từ vựng tiếng Trung
měi*huà美
化
Nghĩa tiếng Việt
trang trí
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '美' (mỹ) có bộ '羊' (dê) và phần '大' (to lớn), thể hiện sự đẹp đẽ và sự cao quý.
- Chữ '化' (hóa) có bộ '匕' (cái thìa) và phần '亻' (người), chỉ sự biến đổi hay thay đổi hình thái.
→ '美化' có nghĩa là làm cho đẹp hơn, trang trí hoặc cải thiện vẻ ngoài.
Từ ghép thông dụng
美丽
xinh đẹp
文化
văn hóa
变化
biến đổi