Từ vựng tiếng Trung
cí*qì瓷
器
Nghĩa tiếng Việt
đồ sứ
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
瓷
Bộ: 瓦 (ngói)
13 nét
器
Bộ: 口 (miệng)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '瓷' bao gồm bộ '瓦' có nghĩa là ngói, thường liên quan đến đất và đồ vật làm từ đất như gốm sứ.
- Chữ '器' có bộ '口' (miệng) và các bộ phận khác thể hiện hình ảnh của nhiều miệng, biểu trưng cho các đồ vật có thể chứa đựng.
→ Tổng thể, '瓷器' có nghĩa là đồ gốm sứ, nhấn mạnh vào các đồ vật được làm từ đất nung hoặc sứ.
Từ ghép thông dụng
瓷器
đồ gốm sứ
瓷砖
gạch men
瓷碗
bát sứ