Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*guǎn水
管
Nghĩa tiếng Việt
ống nước
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
管
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 水: Có nghĩa là nước, là một trong năm yếu tố cơ bản trong văn hóa Á Đông.
- 管: Chứa bộ '竹' (tre) phía trên và phần '官' (quan) phía dưới, gợi ý đến việc quản lý, điều khiển, hoặc cấu trúc có hình dạng ống.
→ 水管: Kết hợp của 'nước' và 'ống', có nghĩa là ống dẫn nước.
Từ ghép thông dụng
水面
mặt nước
水源
nguồn nước
管理
quản lý