Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như 安装 (lắp đặt), 修理 (sửa chữa)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy quản
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa水管 thường dùng cho ống nước sinh hoạt; lượng từ đi kèm: 一根水管. 水管工 (shuǐguǎn gōng) là thợ sửa ống nước.
Câu ví dụ
- 水管破了,需要马上维修。
Ống nước bị vỡ, cần sửa chữa ngay.
- 工人正在铺设新的水管。
Công nhân đang lắp đặt ống nước mới.
- 冬天要注意防止水管冻裂。
Mùa đông cần chú ý phòng tránh ống nước bị đóng băng vỡ.
- 这根水管已经用了三十年了。
Cái ống nước này đã dùng được ba mươi năm rồi.
Kết hợp thường gặp
- 水管工
thợ sửa ống nước
- 水管破裂
ống nước vỡ
- 铺设水管
lắp đặt ống nước
- 自来水管
ống nước máy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.