Từ vựng tiếng Trung
zhā*zi

Nghĩa tiếng Việt

Bã, cặn bã — chất thải sót lại sau khi lọc hoặc chế biến; phế thải.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

渣子 là dạng khẩu ngữ của 渣 hoặc 渣滓; dùng trong văn nói thường ngày hơn là văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 茶叶渣子留在杯底Cháyè zhāzi liú zài bēi dǐ thanh 2

    Bã trà lắng xuống đáy cốc

  • 榨完果汁后只剩下渣子Zhà wán guǒzhī hòu zhǐ shèng xià zhāzi thanh 4

    Sau khi vắt nước trái cây chỉ còn lại bã

  • 锅里有些食物渣子Guō lǐ yǒu xiē shíwù zhāzi thanh 1

    Trong nồi còn sót lại mấy mảnh vụn thức ăn

  • 工厂排放的渣子污染了河流Gōngchǎng páifàng de zhāzi wūrǎn le héliú thanh 1

    Bã thải từ nhà máy làm ô nhiễm sông

Kết hợp thường gặp

  • 茶叶渣子cháyè zhāzi thanh 2

    bã trà

  • 食物渣子shíwù zhāzi thanh 2

    vụn thức ăn

  • 煤渣子méi zhāzi thanh 2

    xỉ than

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.