Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa渣子 là dạng khẩu ngữ của 渣 hoặc 渣滓; dùng trong văn nói thường ngày hơn là văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 茶叶渣子留在杯底
Bã trà lắng xuống đáy cốc
- 榨完果汁后只剩下渣子
Sau khi vắt nước trái cây chỉ còn lại bã
- 锅里有些食物渣子
Trong nồi còn sót lại mấy mảnh vụn thức ăn
- 工厂排放的渣子污染了河流
Bã thải từ nhà máy làm ô nhiễm sông
Kết hợp thường gặp
- 茶叶渣子
bã trà
- 食物渣子
vụn thức ăn
- 煤渣子
xỉ than
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.