Từ vựng tiếng Trung
zhā*zi

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (con, trẻ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '渣' có bộ thủy (氵) nghĩa là nước, chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng hoặc thứ gì đó bị hòa tan.
  • Chữ '子' có nghĩa là con, trẻ, thường chỉ người hoặc sự vật nhỏ, chưa trưởng thành.

渣子 thường chỉ phần cặn bã, phần dư thừa, không có giá trị.

Từ ghép thông dụng

渣子zhāzi

cặn bã, phần còn lại

骨渣gǔzhā

vụn xương

油渣yóuzhā

cặn dầu, vỏ hạt sau khi ép dầu