Từ vựng tiếng Trung
cí瓷
Nghĩa tiếng Việt
sứ
1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
瓷
Bộ: 瓦 (ngói)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '瓷' bao gồm bộ '瓦' (ngói) và phần bên trái '次', có thể gợi nhớ đến việc sản xuất đồ gốm sứ cần sử dụng nguyên liệu và kỹ thuật đặc biệt như làm ngói.
→ Đồ gốm sứ
Từ ghép thông dụng
瓷器
đồ gốm sứ
瓷砖
gạch men
瓷盘
đĩa sứ