Từ vựng tiếng Trung
wén*zhàng蚊
帐
Nghĩa tiếng Việt
mùng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
蚊
Bộ: 虫 (côn trùng)
10 nét
帐
Bộ: 巾 (khăn)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '蚊' có bộ '虫' chỉ ý nghĩa liên quan đến côn trùng, và phần bên phải '文' gợi ý âm đọc.
- Chữ '帐' có bộ '巾' chỉ ý nghĩa liên quan đến vải, và phần bên trái '长' gợi ý âm đọc.
→ 蚊帐 có nghĩa là mùng để bảo vệ khỏi muỗi.
Từ ghép thông dụng
蚊子
con muỗi
蚊香
nhang muỗi
蚊帐
mùng