Nghĩa tiếng Việt
con muỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
蚊 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ trùng cho biết là côn trùng; 文 cho âm đọc.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": côn trùng (虫) có hoa văn (文) trên cánh — con muỗi vằn với cánh có vân hoa.
Gương Hán-Việt
"văn" trong "văn trùng" (蚊虫 — muỗi và côn trùng), "văn trướng" (màn chống muỗi).
Mở khoá kiến thức
Biết 蚊 mở khoá: 蚊子 (con muỗi), 蚊帐 (màn chống muỗi), 蚊香 (nhang đuổi muỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蚊 là chữ hình thanh: 虫 (trùng — biểu nghĩa, côn trùng) + 文 (văn — biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: con muỗi (mosquito). Thú vị: cả 文 (văn) và 蚊 (muỗi) cùng đọc wén — con muỗi có "hoa văn" trên thân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 夏天蚊子很多,要用蚊帐睡觉。
Mùa hè nhiều muỗi, phải ngủ màn.
- 点蚊香可以驱赶蚊子。
Đốt nhang muỗi có thể xua đuổi muỗi.
- 蚊子是传播登革热的媒介。
Muỗi là vật trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.