Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ khác để làm định ngữ như 邮政编码 (mã bưu chính)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bưu chính
Từng chữ
- 邮bưunhà trạm (truyền tin)
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa邮政 chỉ dịch vụ nhà nước; phân biệt với 快递 (chuyển phát nhanh tư nhân như SF, JD Logistics). Tên cơ quan: 中国邮政.
Câu ví dụ
- 中国邮政是国有企业,覆盖全国各地。
Bưu chính Trung Quốc là doanh nghiệp nhà nước, phủ sóng khắp cả nước.
- 他去邮政局寄了一包东西回家。
Anh ấy đến bưu điện gửi một gói đồ về nhà.
- 邮政编码是寄信必须填写的信息。
Mã bưu chính là thông tin bắt buộc phải điền khi gửi thư.
- 随着快递业的发展,传统邮政业务有所减少。
Cùng với sự phát triển của ngành chuyển phát nhanh, nghiệp vụ bưu chính truyền thống có phần giảm sút.
Kết hợp thường gặp
- 邮政局
bưu điện (chi nhánh)
- 邮政编码
mã bưu chính
- 邮政服务
dịch vụ bưu chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.