Từ vựng tiếng Trung
yóu*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ bưu chính

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (đánh khẽ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '邮' kết hợp giữa bộ '阝' (gò đất) và phần âm '由' (do). Bộ '阝' thể hiện ý nghĩa liên quan đến địa điểm hoặc vị trí, hợp nhất với phần âm để tạo ra ý nghĩa về chuyển động hoặc gửi đi.
  • Chữ '政' kết hợp giữa bộ '攵' (đánh khẽ) và phần '正' (chính). Bộ '攵' thể hiện ý nghĩa liên quan đến hành động, điều hành hoặc quản lý, kết hợp với '正' để chỉ sự điều hành đúng đắn hoặc chính trị.

Chữ '邮政' có nghĩa là dịch vụ bưu chính, liên quan đến việc gửi và nhận thư từ, gói hàng.

Từ ghép thông dụng

邮局yóujú

bưu điện

邮票yóupiào

tem thư

邮寄yóujì

gửi thư