Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa邮政 chỉ dịch vụ nhà nước; phân biệt với 快递 (chuyển phát nhanh tư nhân như SF, JD Logistics). Tên cơ quan: 中国邮政.
Câu ví dụ
- 中国邮政是国有企业,覆盖全国各地。
Bưu chính Trung Quốc là doanh nghiệp nhà nước, phủ sóng khắp cả nước.
- 他去邮政局寄了一包东西回家。
Anh ấy đến bưu điện gửi một gói đồ về nhà.
- 邮政编码是寄信必须填写的信息。
Mã bưu chính là thông tin bắt buộc phải điền khi gửi thư.
- 随着快递业的发展,传统邮政业务有所减少。
Cùng với sự phát triển của ngành chuyển phát nhanh, nghiệp vụ bưu chính truyền thống có phần giảm sút.
Kết hợp thường gặp
- 邮政局
bưu điện (chi nhánh)
- 邮政编码
mã bưu chính
- 邮政服务
dịch vụ bưu chính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.