Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*fù

Nghĩa tiếng Việt

Chủ phụ — người phụ nữ làm nội trợ, quản lý việc nhà. Đây là nghĩa trung tính, không nhất thiết mang ý nghĩa phụ thuộc.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (điểm)

5 nét

Bộ: (nữ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

家庭主妇 và 主妇 đồng nghĩa, nhưng 家庭主妇 nhấn mạnh hơn vào vai trò gia đình.

Câu ví dụ

  • 她是一位全职主妇,把家里打理得井井有条。Tā shì yī wèi quánzhí zhǔfù, bǎ jiālǐ dǎlǐ dé jǐngjǐng yǒutiáo. thanh 1

    Cô ấy là một nội trợ toàn thời gian, quản lý gia đình ngăn nắp trật tự.

  • 许多主妇在照顾家庭的同时也从事网络工作。Xǔduō zhǔfù zài zhàogù jiātíng de tóngshí yě cóngshì wǎngluò gōngzuò. thanh 3

    Nhiều bà nội trợ vừa chăm sóc gia đình vừa làm việc trực tuyến.

  • 现代主妇不仅管家,还注重自我发展。Xiàndài zhǔfù bùjǐn guǎnjiā, hái zhùzhòng zìwǒ fāzhǎn. thanh 4

    Người nội trợ hiện đại không chỉ quản lý gia đình mà còn chú trọng phát triển bản thân.

  • 她辞职当了全职主妇,专心照顾孩子。Tā cízhí dāngle quánzhí zhǔfù, zhuānxīn zhàogù háizi. thanh 1

    Cô ấy nghỉ việc để làm nội trợ toàn thời gian, chuyên tâm chăm sóc con.

Kết hợp thường gặp

  • 全职主妇quánzhí zhǔfù thanh 2

    nội trợ toàn thời gian

  • 家庭主妇jiātíng zhǔfù thanh 1

    bà nội trợ, người làm việc nhà

  • 主妇经济zhǔfù jīngjì thanh 3

    kinh tế của bà nội trợ (xu hướng tiêu dùng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.