Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cụm từ '家庭主妇' để chỉ người phụ nữ làm công việc nội trợ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ phụ
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 妇phụđàn bà; vợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家庭主妇 và 主妇 đồng nghĩa, nhưng 家庭主妇 nhấn mạnh hơn vào vai trò gia đình.
Câu ví dụ
- 她是一位全职主妇,把家里打理得井井有条。
Cô ấy là một nội trợ toàn thời gian, quản lý gia đình ngăn nắp trật tự.
- 许多主妇在照顾家庭的同时也从事网络工作。
Nhiều bà nội trợ vừa chăm sóc gia đình vừa làm việc trực tuyến.
- 现代主妇不仅管家,还注重自我发展。
Người nội trợ hiện đại không chỉ quản lý gia đình mà còn chú trọng phát triển bản thân.
- 她辞职当了全职主妇,专心照顾孩子。
Cô ấy nghỉ việc để làm nội trợ toàn thời gian, chuyên tâm chăm sóc con.
Kết hợp thường gặp
- 全职主妇
nội trợ toàn thời gian
- 家庭主妇
bà nội trợ, người làm việc nhà
- 主妇经济
kinh tế của bà nội trợ (xu hướng tiêu dùng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.