Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa木板 chỉ tấm gỗ phẳng nói chung; 木材 rộng hơn (gỗ nguyên liệu); 板材 dùng trong bối cảnh kỹ thuật/công nghiệp.
Câu ví dụ
- 地板用的是实木木板。
Sàn nhà làm từ tấm gỗ nguyên khối.
- 他用木板钉了一个书架。
Anh ấy dùng ván gỗ đóng một cái kệ sách.
- 这块木板太薄了,容易断。
Tấm ván gỗ này quá mỏng, dễ gãy.
- 工人把木板锯成相同的尺寸。
Công nhân cưa ván gỗ thành các kích cỡ bằng nhau.
Kết hợp thường gặp
- 实木木板
tấm gỗ nguyên khối
- 木板地板
sàn ván gỗ
- 一块木板
một tấm ván gỗ
- 木板床
giường ván gỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.