Từ vựng tiếng Trung
mù*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

Mộc bản — tấm ván gỗ, miếng gỗ phẳng dùng trong xây dựng, đồ nội thất hoặc làm nguyên liệu.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

4 nét

Bộ: (mảnh, tấm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

木板 chỉ tấm gỗ phẳng nói chung; 木材 rộng hơn (gỗ nguyên liệu); 板材 dùng trong bối cảnh kỹ thuật/công nghiệp.

Câu ví dụ

  • 地板用的是实木木板。Dìbǎn yòng de shì shímù mùbǎn. thanh 4

    Sàn nhà làm từ tấm gỗ nguyên khối.

  • 他用木板钉了一个书架。Tā yòng mùbǎn dìng le yī gè shūjià. thanh 1

    Anh ấy dùng ván gỗ đóng một cái kệ sách.

  • 这块木板太薄了,容易断。Zhè kuài mùbǎn tài báo le, róngyì duàn. thanh 4

    Tấm ván gỗ này quá mỏng, dễ gãy.

  • 工人把木板锯成相同的尺寸。Gōngrén bǎ mùbǎn jù chéng xiāngtóng de chǐcùn. thanh 1

    Công nhân cưa ván gỗ thành các kích cỡ bằng nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 实木木板shímù mùbǎn thanh 2

    tấm gỗ nguyên khối

  • 木板地板mùbǎn dìbǎn thanh 4

    sàn ván gỗ

  • 一块木板yī kuài mùbǎn thanh 1

    một tấm ván gỗ

  • 木板床mùbǎn chuáng thanh 4

    giường ván gỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.