Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh trường học TQ, 寝室 thường chỉ phòng ngủ ký túc xá. Hán-Việt 'thẩm thất' (hiện ít dùng).
Câu ví dụ
- 学生回到寝室休息
Sinh viên trở về phòng ngủ nghỉ ngơi
- 寝室很干净
Phòng ngủ rất sạch
- 他们在寝室聊天
Họ trò chuyện trong phòng ngủ
- 大学寝室
phòng ngủ đại học (ký túc xá)
Kết hợp thường gặp
- 寝室卫生
vệ sinh phòng ngủ
- 寝室制度
chế độ phòng ngủ
- 回寝室
về phòng ngủ
- 寝室阿姨
chủ nhiệm ký túc xá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.