Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợi

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, chỉ)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '丝' có bộ '糸', nghĩa là tơ, chỉ. Đây là bộ thủ thể hiện ý nghĩa liên quan đến sợi, dây.
  • Chữ '丝' có thể được hiểu như hai sợi tơ đan vào nhau, thể hiện sự liên kết, mỏng manh.

Ý nghĩa của '丝' là tơ, chỉ.

Từ ghép thông dụng

丝绸sīchóu

lụa

丝毫sīháo

một chút

蚕丝cánsī

tơ tằm