Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ dùng cho màn ngủ truyền thống (như蚊帐). Ở VN dùng 'màn (muỗi/màn ngủ)'. Hán-Việt 'trướng' (lều trại).
Câu ví dụ
- 夏天睡觉要挂帐子防蚊子
Mùa hè ngủ cần treo màn chống muỗi
- 农村常用蚊帐做帐子
Ở nông thôn thường dùng màn (muỗi) làm màn ngủ
- 他掀开帐子走了出来
Anh kéo rèm bước ra ngoài
- 旧式床都有帐子
Giường kiểu cũ đều có màn che
Kết hợp thường gặp
- 蚊帐
màn muỗi
- 帐钩
móc màn
- 挂帐子
treo màn
- 掀帐子
kéo rèm lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.