Từ vựng tiếng Trung
zhàng*zi帐
子
Nghĩa tiếng Việt
màn chống muỗi
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
帐
Bộ: 巾 (khăn)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, con trai)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帐' gồm bộ '巾' chỉ ý nghĩa liên quan đến vải hoặc khăn và các nét khác tạo thành chữ diễn tả ý nghĩa về vật dụng bằng vải.
- Chữ '子' là chữ đơn giản thường dùng để chỉ con cái hoặc một phần trong các từ ghép.
→ Chữ '帐子' có nghĩa là cái rèm hoặc màn, thường được làm từ vải.
Từ ghép thông dụng
帐篷
lều
帐单
hóa đơn
帐户
tài khoản