Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa帐篷 là lều bạt dùng cho cắm trại, trú ẩn tạm thời. Phân biệt với 帐幕 (zhàngmù - màn rèm), 帐篷 thiên về nhà lều có thể di chuyển.
Câu ví dụ
- 我们在公园里搭帐篷露营。
Chúng tôi dựng lều cắm trại trong công viên.
- 旅行时,帐篷是必不可少的装备。
Khi đi du lịch, lều là trang bị không thể thiếu.
- 这个小帐篷很轻便,容易携带。
Chiếc lều nhỏ này rất nhẹ, dễ dàng mang theo.
- 地震发生后,许多灾民住在临时帐篷里。
Sau khi động đất xảy ra, nhiều người dân tị nạn sống trong lều tạm thời.
Kết hợp thường gặp
- 搭帐篷
dựng lều
- 露营帐篷
lều cắm trại
- 临时帐篷
lều tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.