Nghĩa tiếng Việt
(xem: bồng bột 篷勃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
篷 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 逢 (Phùng, biểu âm: góp âm péng). Chữ hình thanh — 竹 chỉ vật liệu tre làm mái che thuyền hoặc lều, 逢 góp âm. Nghĩa chính là mái che bằng tre, lều bạt.
Hán-Việt: bồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồng": 竹 (tre) đan lại 逢 (phùng — gặp nhau, chắp lại) tạo mái bồng che trên thuyền.
Gương Hán-Việt
bồng trong 帐篷 (trướng bồng — lều bạt), 船篷 (thuyền bồng — mái thuyền)
Mở khoá kiến thức
Biết 篷 (bồng) mở khoá: 帐篷 (lều bạt), 船篷 (mái che thuyền), 车篷 (mui xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篷 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) làm biểu nghĩa, 逢 (phùng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là mái che bằng tre trên thuyền hoặc xe ngựa. Mở rộng sang lều, bạt căng. 帐篷 (lều bạt) là từ ghép thông dụng nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.