Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ đỉnh và kết hợp với động từ dựng hoặc thu dọn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trướng bồng
Từng chữ
- 帐trướngcăng lên, dương lên; trướng (lều dựng tạm khi hành binh)
- 篷bồng(xem: bồng bột 篷勃)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa帐篷 là lều bạt dùng cho cắm trại, trú ẩn tạm thời. Phân biệt với 帐幕 (zhàngmù - màn rèm), 帐篷 thiên về nhà lều có thể di chuyển.
Câu ví dụ
- 我们在公园里搭帐篷露营。
Chúng tôi dựng lều cắm trại trong công viên.
- 旅行时,帐篷是必不可少的装备。
Khi đi du lịch, lều là trang bị không thể thiếu.
- 这个小帐篷很轻便,容易携带。
Chiếc lều nhỏ này rất nhẹ, dễ dàng mang theo.
- 地震发生后,许多灾民住在临时帐篷里。
Sau khi động đất xảy ra, nhiều người dân tị nạn sống trong lều tạm thời.
Kết hợp thường gặp
- 搭帐篷
dựng lều
- 露营帐篷
lều cắm trại
- 临时帐篷
lều tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.