Từ vựng tiếng Trung
tǎn*zi

Nghĩa tiếng Việt

chăn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông)

12 nét

Bộ: (con)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "毯" có bộ "毛" liên quan đến lông, thể hiện vật liệu mềm mại mà thường được làm từ lông hoặc sợi như thảm.
  • Chữ "子" thường biểu thị ý nghĩa nhỏ hoặc trẻ. Khi kết hợp với "毯", nó tạo ra ý nghĩa của một vật dụng mềm mại nhỏ hơn như tấm thảm hoặc chăn.

毯子 là một từ chỉ tấm thảm hoặc chăn, thường được làm từ vật liệu mềm mại.

Từ ghép thông dụng

毛毯máotǎn

chăn lông

地毯dìtǎn

thảm trải sàn

铺毯pūtǎn

trải thảm