Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa毯子 dùng cho chăn/tấm mền đắp; 地毯 (dìtǎn) mới là thảm sàn trải nhà. Lượng từ đi kèm: 一条毯子.
Câu ví dụ
- 天冷了,记得盖毯子。
Trời lạnh rồi, nhớ đắp chăn vào.
- 她把毯子铺在草地上野餐。
Cô ấy trải tấm chăn ra thảm cỏ để dã ngoại.
- 这条毯子是纯羊毛的,很暖和。
Tấm chăn này làm bằng len nguyên chất, rất ấm.
- 他把毯子裹在身上取暖。
Anh ấy quấn tấm chăn quanh người để sưởi ấm.
Kết hợp thường gặp
- 羊毛毯子
chăn len cừu
- 盖毯子
đắp chăn
- 一条毯子
một tấm chăn
- 地毯
thảm sàn (từ liên quan)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.