Từ vựng tiếng Trung
zǒu*láng走
廊
Nghĩa tiếng Việt
hành lang
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
走
Bộ: 走 (đi, chạy)
7 nét
廊
Bộ: 广 (rộng rãi, to lớn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 走: Hình ảnh một người đang bước đi, thể hiện động tác di chuyển.
- 廊: Bao gồm bộ 广 (rộng rãi) phía trên và chữ 朗 (sáng sủa) phía dưới, gợi ý một không gian mở và thoáng đãng.
→ 走廊: Ý chỉ một hành lang hoặc lối đi dài và rộng rãi.
Từ ghép thông dụng
走路
đi bộ
走过
đi qua
廊下
dưới hành lang