Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ vị trí, có thể kết hợp với các từ chỉ phương vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tẩu lang
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 廊langmái hiên, hành lang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa走廊 chỉ hành lang trong nhà - lối đi dài nối các phòng. Khác với 过道 (lối đi hẹp hơn).
Câu ví dụ
- 在走廊遇见他
Gặp anh ấy ở hành lang
- 这条走廊很长
Hành lang này rất dài
- 学校走廊
Hành lang trường học
Kết hợp thường gặp
- 走廊
hành lang
- 过道
lối đi
- 廊道
con đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.