Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa走廊 chỉ hành lang trong nhà - lối đi dài nối các phòng. Khác với 过道 (lối đi hẹp hơn).
Câu ví dụ
- 在走廊遇见他
Gặp anh ấy ở hành lang
- 这条走廊很长
Hành lang này rất dài
- 学校走廊
Hành lang trường học
Kết hợp thường gặp
- 走廊
hành lang
- 过道
lối đi
- 廊道
con đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.