Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ nơi phát nguồn của một nền văn hóa, cách mạng hoặc tài năng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dao lam
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 篮lamcái giỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: nôi em bé. Nghĩa bóng: nơi khởi nguồn, nơi sinh ra cái gì lớn (văn minh, nghệ thuật...).
Câu ví dụ
- 婴儿在摇篮里
Em bé đang trong nôi
- 文明的摇篮
Nơi khởi nguồn của văn minh
- 这是音乐的摇篮
Đây là cái nôi của âm nhạc
Kết hợp thường gặp
- 婴儿摇篮
nôi em bé
- 文明摇篮
nơi khởi nguồn văn minh
- 摇摇篮
lắc nôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.