Từ vựng tiếng Trung
shū*chú

Nghĩa tiếng Việt

tủ sách

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét móc)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 书: Gồm phần trên là '㇏' và phần dưới là '丿', biểu thị việc viết chữ, sách vở.
  • 橱: Có bộ '木' thể hiện đồ vật bằng gỗ, kết hợp với phần '厨' liên quan đến nơi chứa đồ.

书橱: Nghĩa là tủ sách, nơi để chứa đựng sách vở.

Từ ghép thông dụng

书店shūdiàn

hiệu sách

书法shūfǎ

thư pháp

书包shūbāo

cặp sách