Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong địa lý để chỉ mảng kiến tạo hoặc trong kinh tế để chỉ các phân khúc ngành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản khối
Từng chữ
- 板bảntấm, miếng; gỗ đóng quan tài; cứng, rắn; người chủ
- 块khốihòn, khối, đống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong địa lý là 'mảng kiến tạo'; trong kinh doanh/truyền thông là 'phân mảng, mục' (板块 rộng hơn 版块 — 版块 chỉ riêng chuyên mục truyền thông).
Câu ví dụ
- 地球由多个板块构成。
Trái Đất được cấu thành từ nhiều mảng kiến tạo.
- 科技板块的股票今天大涨。
Cổ phiếu mảng công nghệ hôm nay tăng mạnh.
- 两个板块的碰撞形成了山脉。
Sự va chạm của hai mảng kiến tạo tạo thành dãy núi.
- 新闻网站分为多个内容板块。
Trang tin tức được chia thành nhiều mảng nội dung.
Kết hợp thường gặp
- 地质板块
mảng địa chất
- 板块运动
chuyển động mảng kiến tạo
- 板块碰撞
va chạm mảng kiến tạo
- 市场板块
mảng thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.