Từ vựng tiếng Trung
kuài

Nghĩa tiếng Việt

hòn, khối, đống

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

块 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh, dạng giản thể của 塊. Bộ Thổ gợi 'cục đất, khối', 夬 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khối": Khối (块) có bộ Thổ 土 (đất): một cục đất, một 'khối', một miếng.

Gương Hán-Việt

'khối' trong 'khối lượng', 'khối đá', 'khối óc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 块 (khối) mở khoá các từ khối lượng, khối óc, một khối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

块 bigseal 1
Đại triện
块 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 块 là dạng giản thể của 塊 (giản hoá 鬼→夬). Ở dạng hiện nay là chữ hình thanh: 土 (đất) làm nghĩa phù, 夬 làm thanh phù; nghĩa là 'cục, khối, miếng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块蛋糕很大。zhè kuài dàngāo hěn dà. thanh 4

    Miếng bánh này rất to.

  • 这个五块钱。zhège wǔ kuài qián. thanh 4

    Cái này năm đồng.

  • 我买一块面包。wǒ mǎi yí kuài miànbāo. thanh 3

    Tôi mua một miếng bánh mì.

  • 他给我一块糖。tā gěi wǒ yí kuài táng. thanh 1

    Anh ấy cho tôi một viên kẹo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 快 (kuài, nhanh) và 块 (kuài, khối) cùng âm, chỉ khác bộ, rất dễ nhầm

  • 筷 cũng âm 'kuài' và chứa 夬-họ, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.