Nghĩa tiếng Việt
hòn, khối, đống
Âm Hán Việt
khối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 7 nét
块 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 夬 (Quái, biểu âm); chữ hình thanh, dạng giản thể của 塊. Bộ Thổ gợi 'cục đất, khối', 夬 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm lượng từ cho các vật có hình khối, mảnh hoặc đơn vị tiền tệ, và làm danh từ khi chỉ khối, cục.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnLượng từ thông dụng nhất cho tiền (块 = đồng). Cũng đếm miếng, khối như cake, soap, chocolate.
- /kuài/miếng
- /kuài/nhân dân tệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khối": Khối (块) có bộ Thổ 土 (đất): một cục đất, một 'khối', một miếng.
Gương Hán-Việt
'khối' trong 'khối lượng', 'khối đá', 'khối óc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 块 (khối) mở khoá các từ khối lượng, khối óc, một khối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 块 là dạng giản thể của 塊 (giản hoá 鬼→夬). Ở dạng hiện nay là chữ hình thanh: 土 (đất) làm nghĩa phù, 夬 làm thanh phù; nghĩa là 'cục, khối, miếng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这块蛋糕很大。
Miếng bánh này rất to.
- 这个五块钱。
Cái này năm đồng.
- 我买一块面包。
Tôi mua một miếng bánh mì.
- 他给我一块糖。
Anh ấy cho tôi một viên kẹo.
- 一块钱
một đồng (tiền)
- 一块糖
một miếng kẹo
- 两块肉
hai miếng thịt
- 这块面包
Miếng bánh mì này
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.