Nghĩa tiếng Việt
gỏi cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脍 là giản thể của 膾; cấu tạo có bộ ⺼/肉 (nhục: thịt, biểu nghĩa) và phần biểu âm 會 (hội). Chữ chỉ món ăn gỏi cá/thịt sống truyền thống Trung Hoa.
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 脍 (kuài) — miếng cá sống thái mỏng như giấy, ngon đến mức '膾炙人口' — được mọi người truyền tụng khen ngợi.
Gương Hán-Việt
khoái — 膾炙人口 (khoái chích nhân khẩu: được truyền tụng rộng rãi)
Mở khoá kiến thức
Biết 脍 mở khóa thành ngữ 脍炙人口 (khoái chích nhân khẩu) — mô tả tác phẩm/câu nói được mọi người yêu thích.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
脍 (kuài) là giản thể của 膾: bộ 肉 (nhục/thịt) biểu nghĩa; 會 (hội) biểu âm. Nghĩa: gỏi — thịt hoặc cá sống thái mỏng, món ăn truyền thống của Trung Hoa và Nhật Bản cổ đại. 膾炙人口 (khoái chích nhân khẩu) là thành ngữ nổi tiếng nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脍炙人口的诗句令人难忘。
Những câu thơ được truyền tụng rộng rãi rất khó quên.
- 古代中国人喜欢吃鱼脍。
Người Trung Quốc cổ đại thích ăn gỏi cá sống.
- 这首歌脍炙人口,传唱至今。
Bài hát này được mọi người yêu thích, lưu truyền đến nay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.