Từ vựng tiếng Trung
kuài块
Nghĩa tiếng Việt
miếng, khối, cục (lượng từ) hoặc đồng nhân dân tệ
1 chữ7 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordLượng từ thông dụng nhất cho tiền (块 = đồng). Cũng đếm miếng, khối như cake, soap, chocolate.
Câu ví dụ
- 一块钱
một đồng (tiền)
- 一块糖
một miếng kẹo
- 两块肉
hai miếng thịt
- 这块面包
Miếng bánh mì này
Kết hợp thường gặp
- 一块
một miếng, một đồng
- 一块儿
cùng nhau, một đôi
- 土块
cục đất
Từ khác chứa "块"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.