Từ vựng tiếng Trung
kuài块
Nghĩa tiếng Việt
miếng
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '块' gồm hai phần: bên trái là bộ '土' có nghĩa là đất, biểu thị sự liên quan đến mặt đất hoặc vật chất.
- Bên phải là chữ '夬' biểu thị sự phân chia hoặc miếng, khối.
→ Chữ '块' có nghĩa là khối, miếng, thường liên quan đến vật chất hoặc đơn vị đo lường.
Từ ghép thông dụng
一块
một miếng, một khối
地块
khu đất, mảnh đất
石块
khối đá, cục đá