Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

Sinh, sinh ra; sống, còn sống; sinh viên; không quen, chưa chế biến. Là từ đa nghĩa với nhiều cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.

1 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 她生孩子了Tā shēng háizi le thanh 1

    Cô ấy đẻ con rồi

  • 我是大学生Wǒ shì dàxuéshēng thanh 3

    Tôi là sinh viên đại học

  • 我不喜欢吃生菜Wǒ bù xǐhuan chī shēngcài thanh 3

    Tôi không thích ăn rau sống

Kết hợp thường gặp

  • 学生 thanh 5
  • 生活 thanh 5
  • 生长 thanh 5
  • 生日 thanh 5
  • 生气 thanh 5
  • 生产 thanh 5
  • 发生 thanh 5
  • 人生 thanh 5
  • 先生 thanh 5
  • 招生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.