Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc so sánh số liệu giữa các năm cùng kỳ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng kỳ
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同期 thường dùng trong so sánh kinh tế/thống kê (同期增长 X%) và trong điện ảnh (同期录音 — live sound recording). Hai nghĩa này khá khác nhau về ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 今年销售额比同期增长了20%
Doanh số năm nay tăng 20% so với cùng kỳ
- 他们是同期毕业的同学
Họ là bạn học tốt nghiệp cùng khóa
- 同期录音技术大幅改善了电影质量
Kỹ thuật thu âm đồng thời đã cải thiện đáng kể chất lượng phim
- 与同期相比,物价上涨了不少
So với cùng kỳ, giá cả đã tăng đáng kể
Kết hợp thường gặp
- 同期相比
so với cùng kỳ
- 同期增长
tăng trưởng so với cùng kỳ
- 同期录音
thu âm đồng thời (trong điện ảnh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.