Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同期 thường dùng trong so sánh kinh tế/thống kê (同期增长 X%) và trong điện ảnh (同期录音 — live sound recording). Hai nghĩa này khá khác nhau về ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 今年销售额比同期增长了20%
Doanh số năm nay tăng 20% so với cùng kỳ
- 他们是同期毕业的同学
Họ là bạn học tốt nghiệp cùng khóa
- 同期录音技术大幅改善了电影质量
Kỹ thuật thu âm đồng thời đã cải thiện đáng kể chất lượng phim
- 与同期相比,物价上涨了不少
So với cùng kỳ, giá cả đã tăng đáng kể
Kết hợp thường gặp
- 同期相比
so với cùng kỳ
- 同期增长
tăng trưởng so với cùng kỳ
- 同期录音
thu âm đồng thời (trong điện ảnh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.