Từ vựng tiếng Trung
zhè*huìr*这
会
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại
5 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '儿' có hình ảnh giống như một người đang đứng, thể hiện ý nghĩa của trẻ con hoặc một người nào đó.
- Là một chữ đơn giản với chỉ hai nét, thường xuất hiện như một phần của những từ khác để chỉ một sự vật hoặc sự việc nhỏ hoặc một phần.
→ Chữ '儿' thường mang ý nghĩa liên quan đến trẻ con hoặc một phần nhỏ của cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
儿子
con trai
女儿
con gái
玩儿
chơi