Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong khẩu ngữ, tương đương với 现在
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá hội, cối nhi
Tầng từ vựng
Là khẩu ngữ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Bắc Kinh/phương ngữ phía Bắc; văn viết dùng 此刻 hoặc 现在 thay thế.
Câu ví dụ
- 你这会儿在干什么?
Lúc này bạn đang làm gì vậy?
- 这会儿他还没到,再等等吧。
Lúc này anh ấy chưa đến, chờ thêm tí nữa thôi.
- 这会儿正是下班高峰期,路上很堵。
Lúc này đúng giờ cao điểm tan sở, đường tắc lắm.
- 这会儿天还早,不用急。
Lúc này trời còn sớm, không cần vội.
Kết hợp thường gặp
- 这会儿正好
lúc này vừa đúng lúc
- 就这会儿
ngay lúc này
- 这会儿还早
lúc này còn sớm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.