Từ vựng tiếng Trung
shí*jiān*biǎo

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình, thời gian biểu

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

Lịch trình hoặc thời gian biểu.

Câu ví dụ

  • 看一下时间表。Kàn yīxià shíjiānbiǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 工作时间表 thanh 5
  • 制定时间表 thanh 5
  • 时间表上 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.