Từ vựng tiếng Trung
shǔ*qī

Nghĩa tiếng Việt

Thử kỳ — kỳ nghỉ hè, mùa hè; khoảng thời gian mùa nóng, đặc biệt là thời gian nghỉ học hè.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

暑期 nhấn mạnh khoảng thời gian mùa hè (thường 7-8 tháng); 暑假 nhấn kỳ nghỉ (holiday) cụ thể; hai từ thường thay thế nhau được.

Câu ví dụ

  • 暑期是旅游的旺季。Shǔqī shì lǚyóu de wàngjì. thanh 3

    Kỳ hè là mùa cao điểm du lịch.

  • 他在暑期参加了夏令营。Tā zài shǔqī cānjiāle xiàlìngyíng. thanh 1

    Anh ấy tham gia trại hè trong kỳ nghỉ hè.

  • 学校暑期开设了补习班。Xuéxiào shǔqī kāishèle bǔxíbān. thanh 2

    Trường mở lớp học thêm trong kỳ nghỉ hè.

  • 暑期工是很多大学生的选择。Shǔqī gōng shì hěnduō dàxuéshēng de xuǎnzé. thanh 3

    Làm việc bán thời gian mùa hè là lựa chọn của nhiều sinh viên.

Kết hợp thường gặp

  • 暑期班shǔqī bān thanh 3

    lớp học hè

  • 暑期工shǔqī gōng thanh 3

    làm việc hè, việc làm thêm mùa hè

  • 寒假hánjià thanh 2

    kỳ nghỉ đông — đối lập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.