Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暑期 nhấn mạnh khoảng thời gian mùa hè (thường 7-8 tháng); 暑假 nhấn kỳ nghỉ (holiday) cụ thể; hai từ thường thay thế nhau được.
Câu ví dụ
- 暑期是旅游的旺季。
Kỳ hè là mùa cao điểm du lịch.
- 他在暑期参加了夏令营。
Anh ấy tham gia trại hè trong kỳ nghỉ hè.
- 学校暑期开设了补习班。
Trường mở lớp học thêm trong kỳ nghỉ hè.
- 暑期工是很多大学生的选择。
Làm việc bán thời gian mùa hè là lựa chọn của nhiều sinh viên.
Kết hợp thường gặp
- 暑期班
lớp học hè
- 暑期工
làm việc hè, việc làm thêm mùa hè
- 寒假
kỳ nghỉ đông — đối lập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.