Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác như lớp học hè hoặc việc làm hè
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thử kỳ
Từng chữ
- 暑thửnóng bức; nắng; mùa hè
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa暑期 nhấn mạnh khoảng thời gian mùa hè (thường 7-8 tháng); 暑假 nhấn kỳ nghỉ (holiday) cụ thể; hai từ thường thay thế nhau được.
Câu ví dụ
- 暑期是旅游的旺季。
Kỳ hè là mùa cao điểm du lịch.
- 他在暑期参加了夏令营。
Anh ấy tham gia trại hè trong kỳ nghỉ hè.
- 学校暑期开设了补习班。
Trường mở lớp học thêm trong kỳ nghỉ hè.
- 暑期工是很多大学生的选择。
Làm việc bán thời gian mùa hè là lựa chọn của nhiều sinh viên.
Kết hợp thường gặp
- 暑期班
lớp học hè
- 暑期工
làm việc hè, việc làm thêm mùa hè
- 寒假
kỳ nghỉ đông — đối lập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.