Nghĩa tiếng Việt
nóng bức; nắng; mùa hè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
暑 = 日 (Nhật, mặt trời) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: mặt trời gay gắt — nghĩa 'nóng bức, mùa hè'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thử
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thử': mặt trời (日) chiếu gắt — đó là 'thử', là nóng bức mùa hè.
Gương Hán-Việt
'Thử' trong thử kỳ (mùa hè), tỵ thử (tránh nóng), trung thử (trúng nắng). Cùng âm Hán-Việt 'thử' với 此, 鼠 (chuột).
Mở khoá kiến thức
Biết 暑 mở khóa 暑假 (thử giả / kỳ nghỉ hè), 暑期 (thử kỳ), 避暑 (tỵ thử / tránh nóng), 中暑 (trúng nắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 暑 là chữ hình thanh: 日 biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa 'nóng bức, mùa hè, thời gian nắng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 暑假我要去旅行。
Kỳ nghỉ hè tôi sẽ đi du lịch.
- 夏天大家喜欢去避暑。
Mùa hè mọi người thích đi tránh nóng.
- 他放暑假回家了。
Anh ấy nghỉ hè về nhà rồi.
- 暑期我要打工。
Kỳ hè tôi muốn đi làm thêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.