Từ vựng tiếng Trung
fàng
shǔ*jià

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 放暑假

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, hành động)

8 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

12 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个放暑假很好。Zhège 放暑假 hěn hǎo. thanh 4

    放暑假 này rất tốt.

  • 我很喜欢放暑假。Wǒ hěn xǐhuān 放暑假. thanh 3

    Tôi rất thích 放暑假.

  • 你知道放暑假吗?Nǐ zhīdào 放暑假 ma? thanh 3

    Bạn biết 放暑假 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.