Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa避暑 là hoạt động truyền thống; 避暑胜地 (nơi tránh nóng nổi tiếng) là collocation rất phổ biến; 避暑山庄 là tên riêng di tích Thừa Đức.
Câu ví dụ
- 每年夏天,全家都会去山上避暑。
Mỗi mùa hè, cả gia đình đều lên núi tránh nóng.
- 承德避暑山庄曾是清朝皇帝的夏宫。
Tránh Thử Sơn Trang ở Thừa Đức từng là cung điện mùa hè của hoàng đế nhà Thanh.
- 海边是避暑的好地方,又凉快又美丽。
Bãi biển là nơi tránh nóng lý tưởng, vừa mát vừa đẹp.
- 空调的普及让人们不用出门也能避暑了。
Điều hòa phổ biến khiến người ta không cần ra ngoài cũng có thể tránh nóng.
Kết hợp thường gặp
- 避暑胜地
nơi tránh nóng lý tưởng
- 去山上避暑
lên núi tránh nóng
- 避暑山庄
biệt thự tránh nóng (danh từ riêng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.