Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
cháng*qī

Nghĩa tiếng Việt

Dài hạn

Âm Hán Việt

trường kỳ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian dài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường kỳ

Từng chữ

  • trườngto, lớn; đứng đầu
  • kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

长期 là tính từ chỉ khoảng thời gian dài, kéo dài. 长 (trường) nghĩa là dài; 期 nghĩa là thời kỳ. Dùng khi nói về kế hoạch, mục tiêu hoặc tác động kéo dài.

Câu ví dụ

  • 我们需要制定长期的发展计划。Wǒmen xūyào zhìdìng chángqī de fāzhǎn jìhuà. thanh 3

    Chúng ta cần lập kế hoạch phát triển dài hạn.

  • 吸烟对健康有长期的危害。Xīyān duì jiànkāng yǒu chángqī de wēihài. thanh 1

    Hút thuốc có hại lâu dài đối với sức khỏe.

  • 这是长期合作的好机会。Zhè shì chángqī hézuò de hǎo jīhuì. thanh 4

    Đây là cơ hội tốt để hợp tác lâu dài.

Kết hợp thường gặp

  • 长期计划
  • 长期合作
  • 长期来看
  • 长期影响
  • 长期目标

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.