Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zǎo*rì

Nghĩa tiếng Việt

Tảo nhật — sớm, trong thời gian sớm nhất có thể; thường dùng khi chúc người khác mau hồi phục hoặc mau đạt được điều gì.

Âm Hán Việt

tảo nhật

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

6 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để thể hiện mong muốn, hy vọng một việc gì đó sớm thực hiện được

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tảo nhật

Từng chữ

  • tảobuổi sáng; sớm
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

早日 thường dùng trong lời chúc tụng và câu cầu mong; không dùng trong câu hỏi hay phủ định.

Câu ví dụ

  • 祝你早日康复!Zhù nǐ zǎorì kāngfù! thanh 4

    Chúc bạn mau bình phục!

  • 希望你早日完成学业。Xīwàng nǐ zǎorì wánchéng xuéyè. thanh 1

    Mong bạn sớm hoàn thành việc học.

  • 他早日回国与家人团聚。Tā zǎorì huíguó yǔ jiārén tuánjù. thanh 1

    Anh ấy sớm trở về nước đoàn tụ với gia đình.

  • 祝项目早日成功!Zhù xiàngmù zǎorì chénggōng! thanh 4

    Chúc dự án sớm thành công!

Kết hợp thường gặp

  • 早日康复zǎorì kāngfù thanh 3

    mau bình phục — cụm chúc phổ biến nhất

  • 早日完成zǎorì wánchéng thanh 3

    sớm hoàn thành

  • jǐn thanh 3zǎo thanh 3

    càng sớm càng tốt — tương đương nhưng mệnh lệnh hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.