Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ để thể hiện mong muốn, hy vọng một việc gì đó sớm thực hiện được
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tảo nhật
Từng chữ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早日 thường dùng trong lời chúc tụng và câu cầu mong; không dùng trong câu hỏi hay phủ định.
Câu ví dụ
- 祝你早日康复!
Chúc bạn mau bình phục!
- 希望你早日完成学业。
Mong bạn sớm hoàn thành việc học.
- 他早日回国与家人团聚。
Anh ấy sớm trở về nước đoàn tụ với gia đình.
- 祝项目早日成功!
Chúc dự án sớm thành công!
Kết hợp thường gặp
- 早日康复
mau bình phục — cụm chúc phổ biến nhất
- 早日完成
sớm hoàn thành
- 尽早
càng sớm càng tốt — tương đương nhưng mệnh lệnh hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.