Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa早日 thường dùng trong lời chúc tụng và câu cầu mong; không dùng trong câu hỏi hay phủ định.
Câu ví dụ
- 祝你早日康复!
Chúc bạn mau bình phục!
- 希望你早日完成学业。
Mong bạn sớm hoàn thành việc học.
- 他早日回国与家人团聚。
Anh ấy sớm trở về nước đoàn tụ với gia đình.
- 祝项目早日成功!
Chúc dự án sớm thành công!
Kết hợp thường gặp
- 早日康复
mau bình phục — cụm chúc phổ biến nhất
- 早日完成
sớm hoàn thành
- 尽早
càng sớm càng tốt — tương đương nhưng mệnh lệnh hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.