Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng đầu câu hoặc phân cú để chỉ khoảng thời gian đã trôi qua trước khi một sự việc khác xảy ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thì cách
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 隔cáchngăn ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Phân biệt 时隔 (cách thời gian) vs 相隔 (cách không gian/loại).
Câu ví dụ
- 时隔三年
Cách ba năm
- 时隔很久
Cách rất lâu
- 时隔十年后
Sau mười năm
- 时隔一个月
Cách một tháng
Kết hợp thường gặp
- 时隔多年
cách nhiều năm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.