Từ vựng tiếng Trung
shí*gé

Nghĩa tiếng Việt

cách nhau một thời gian

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (đồi)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '时' gồm có bộ '日' (mặt trời) và '寺' (chùa), nghĩa là liên quan đến thời gian hoặc thời điểm.
  • Chữ '隔' gồm có bộ '阝' (đồi) và '鬲' (một phần của cơ thể), thể hiện việc ngăn cách hoặc cách ly giữa hai nơi.

Cụm từ '时隔' thể hiện khoảng cách hoặc thời gian trôi qua giữa hai sự kiện.

Từ ghép thông dụng

时间shíjiān

thời gian

时刻shíkè

khoảnh khắc, thời điểm

隔壁gébì

hàng xóm, bên cạnh