Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhãn hạ
Từng chữ
- 眼nhãncái mắt
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương với 目前 (mục tiền) nhưng 眼下 mang tính khẩu ngữ và hình ảnh hơn; thường đứng đầu câu.
Câu ví dụ
- 眼下最重要的是找到解决方案。
Điều quan trọng nhất hiện tại là tìm ra giải pháp.
- 眼下经济形势不太乐观。
Tình hình kinh tế hiện tại không mấy lạc quan.
- 你眼下有什么计划?
Bạn hiện tại có kế hoạch gì không?
- 眼下先把这件事处理好。
Trước mắt hãy giải quyết xong việc này đã.
Kết hợp thường gặp
- 眼下的情况
tình hình hiện tại
- 眼下来看
nhìn từ góc độ hiện tại
- 眼下最紧迫
cấp bách nhất hiện tại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.