Từ vựng tiếng Trung
yǎn*xià

Nghĩa tiếng Việt

Nhãn hạ — ngay lúc này, hiện tại, bây giờ. Nhấn mạnh tính tức thời, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tương đương với 目前 (mục tiền) nhưng 眼下 mang tính khẩu ngữ và hình ảnh hơn; thường đứng đầu câu.

Câu ví dụ

  • 眼下最重要的是找到解决方案。Yǎnxià zuì zhòngyào de shì zhǎodào jiějué fāng'àn. thanh 3

    Điều quan trọng nhất hiện tại là tìm ra giải pháp.

  • 眼下经济形势不太乐观。Yǎnxià jīngjì xíngshì bù tài lèguān. thanh 3

    Tình hình kinh tế hiện tại không mấy lạc quan.

  • 你眼下有什么计划?Nǐ yǎnxià yǒu shénme jìhuà? thanh 3

    Bạn hiện tại có kế hoạch gì không?

  • 眼下先把这件事处理好。Yǎnxià xiān bǎ zhè jiàn shì chǔlǐ hǎo. thanh 3

    Trước mắt hãy giải quyết xong việc này đã.

Kết hợp thường gặp

  • 眼下的情况yǎnxià de qíngkuàng thanh 3

    tình hình hiện tại

  • 眼下来看yǎnxià lái kàn thanh 3

    nhìn từ góc độ hiện tại

  • 眼下最紧迫yǎnxià zuì jǐnpò thanh 3

    cấp bách nhất hiện tại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.