Từ vựng tiếng Trung
yī*huàng一
晃
Nghĩa tiếng Việt
trôi qua trong chớp mắt
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
晃
Bộ: 日 (mặt trời)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一' đại diện cho số một, đơn giản và dễ nhận diện.
- Chữ '晃' có bộ '日' (mặt trời) chỉ ánh sáng, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa sự dao động, lung lay.
→ 一晃 có thể hiểu là một cái lắc nhẹ hoặc một khoảng thời gian trôi qua nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
晃动
lung lay, dao động
晃悠
đung đưa, dao động
晃眼
loá mắt