Từ vựng tiếng Trung
yī*huàng

Nghĩa tiếng Việt

Hoảng (một thoáng) — thoáng qua, qua nhanh trong chớp mắt; cũng chỉ bóng dáng/ánh sáng lóe qua rất nhanh.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (mặt trời)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để nói về thời gian trôi qua nhanh, mang sắc thái cảm thán (惊叹); cũng dùng cho hình ảnh/bóng người lướt qua.

Câu ví dụ

  • 一晃十年过去了Yīhuǎng shí nián guòqù le thanh 1

    Thoáng cái mười năm đã trôi qua

  • 一晃眼他就长大了Yīhuǎng yǎn tā jiù zhǎng dà le thanh 1

    Chớp mắt cái là cậu bé đã lớn

  • 一晃就是一个月Yīhuǎng jiùshì yī gè yuè thanh 1

    Thoáng cái đã một tháng

  • 他的身影一晃就消失了Tā de shēnyǐng yīhuǎng jiù xiāoshī le thanh 1

    Bóng dáng anh ta thoáng qua rồi biến mất

Kết hợp thường gặp

  • 一晃十年yīhuǎng shí nián thanh 1

    thoáng cái mười năm

  • 一晃而过yīhuǎng ér guò thanh 1

    thoáng qua rồi mất

  • 一晃眼yīhuǎng yǎn thanh 1

    chớp mắt cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.