Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng ở đầu câu hoặc trước động từ để giới hạn phạm vi thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hất kim vi, vị chỉ
Từng chữ
- 迄hấtđến; bèn
- 今kimnay, bây giờ
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng dùng để chỉ mốc thời gian 'cho đến bây giờ'. Thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, báo cáo.
Câu ví dụ
- 迄今为止,我们取得了很大进步
Cho đến nay, chúng ta đã đạt được tiến triển lớn
- 迄今为止的情况
Tình trạng cho đến nay
- 迄今为止还没有结果
Cho đến giờ vẫn chưa có kết quả
- 迄今为止的历史
Lịch sử cho đến nay
- 迄今为止最大的成就
Thành tựu lớn nhất cho đến nay
Kết hợp thường gặp
- 迄今为止
cho đến nay (trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.