Từ vựng tiếng Trung
qì*jīn
wéi*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

từ thời gian này đến thời gian khác

4 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (móng vuốt)

4 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 迄: Kết hợp giữa bộ '辶' (bước đi) và phần còn lại chỉ ý nghĩa của sự tiến triển theo thời gian.
  • 今: Bộ '人' (người) thể hiện ý nghĩa của con người hiện tại.
  • 为: Bộ '爪' (móng vuốt) cùng với phần còn lại tạo thành chữ chỉ hành động hoặc sự thực hiện.
  • 止: Chính bản thân nó đã có nghĩa là dừng lại.

迄今为止: Từ đầu đến hiện tại, biểu thị một quá trình hoặc một sự việc kéo dài đến thời điểm hiện tại.

Từ ghép thông dụng

jīn

đến nay

xiànzài

hiện tại

wéizhǐ

cho đến