Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ trong văn viết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tích nhật
Từng chữ
- 昔tíchxưa, cũ, trước kia; đêm
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 昔日的荒地如今已经变成了繁华的商业街。
Vùng đất hoang ngày xưa nay đã biến thành một con phố thương mại sầm uất.
- 两位昔日的好友在聚会上意外重逢。
Hai người bạn thân ngày xưa đã tình cờ gặp lại nhau trong buổi tiệc.
- 看到这些旧照片,我不禁想起了昔日的时光。
Nhìn những bức ảnh cũ này, tôi không khỏi nhớ về khoảng thời gian ngày xưa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.