Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân câu để chuyển ý, chỉ thời gian hoặc mức độ đạt đến điểm này
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chí thử
Từng chữ
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 此thửnày, bên này
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc một mốc quan trọng, thường kết câu hoặc đoạn. Mang sắc thái tổng kết, kết luận: 'Đến đây thì...'
Câu ví dụ
- 至此,会议圆满结束
Đến lúc này, hội nghị đã kết thúc tốt đẹp
- 至此为止
Đến đây là hết; đến đây là chấm dứt
- 事情至此,已经无法挽回了
Việc đến nước này rồi, không thể cứu vãn được nữa
- 至此,我们已经完成了所有任务
Đến nay, chúng ta đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ
Kết hợp thường gặp
- 事情至此
việc đến nước này
- 至此结束
kết thúc tại đây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.