Từ vựng tiếng Trung
zhì*cǐ至
此
Nghĩa tiếng Việt
tại thời điểm này
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
至
Bộ: 至 (đến)
6 nét
此
Bộ: 止 (dừng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 至: Bộ 'đến' (至) thể hiện hành động đi đến hoặc đạt được một điểm nào đó.
- 此: Bộ 'dừng' (止) kết hợp với âm thanh để chỉ một điểm cụ thể hoặc hiện tại.
→ 至此 có nghĩa là 'đến thời điểm này' hoặc 'đến đây'.
Từ ghép thông dụng
至今
đến nay
至于
còn về
到此
đến đây