Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng ngay trước động từ để chỉ hành động xảy ra đúng thời điểm thích hợp
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thích thì
Từng chữ
- 适thíchnhanh
- 时thìlúc; thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tích cực — nhấn mạnh hành động đúng thời điểm; khác với 及时 (ngay lập tức) ở chỗ 适时 nhấn mạnh sự phù hợp hơn là tốc độ.
Câu ví dụ
- 领导适时提出了调整方案,避免了更大损失。
Lãnh đạo đưa ra phương án điều chỉnh đúng lúc, tránh được tổn thất lớn hơn.
- 要适时地给孩子一些鼓励,增强他们的信心。
Cần kịp thời động viên trẻ em để tăng cường sự tự tin cho chúng.
- 投资者要学会适时进出市场。
Nhà đầu tư cần biết cách vào ra thị trường đúng thời điểm.
- 适时休息对保持工作效率很重要。
Nghỉ ngơi đúng lúc rất quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 适时调整
điều chỉnh kịp thời
- 适时介入
can thiệp đúng thời điểm
- 适时提出
đề xuất đúng lúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.