Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các ngữ cảnh khoa học hoặc nghệ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì không
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 空khôngtrống rỗng; không gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khoa học (vật lý) hoặc văn học viễn tưởng khi nói về không gian và thời gian.
Câu ví dụ
- 跨越时空
Vượt qua không gian thời gian
- 时空隧道
Đường hầm không thời gian
- 不同的时空
Không gian thời gian khác
Kết hợp thường gặp
- 穿越时空
du hành thời gian
- 时空概念
khái niệm không thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.