Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǎo*nián

Nghĩa tiếng Việt

những năm trước, ngày xưa

Âm Hán Việt

tảo niên

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

6 nét

Bộ: (can)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tảo niên

Từng chữ

  • tảobuổi sáng; sớm
  • niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để kể về quá khứ, những năm trước đó trong cuộc đời một người.

Câu ví dụ

  • 他早年住在农村Tā zǎonián zhù zài nóngcūn thanh 1

    Anh ấy sống ở nông thôn những năm trước

  • 早年的经历Zǎonián de jīnglì thanh 3

    Kinh nghiệm ngày xưa

  • 早年家境不好Zǎonián jiājìng bù hǎo thanh 3

    Hoàn cảnh gia đình những năm trước không tốt

  • 早年移民海外Zǎonián yímín hǎiwài thanh 3

    Di cư nước ngoài những năm trước

Kết hợp thường gặp

  • 早年经历zǎonián jīnglì thanh 3

    kinh nghiệm ngày xưa

  • 早年生活zǎonián shēnghuó thanh 3

    cuộc sống những năm trước

  • 在早年zài zǎonián thanh 4

    vào những năm trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.