Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tảo niên
Từng chữ
- 早tảobuổi sáng; sớm
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để kể về quá khứ, những năm trước đó trong cuộc đời một người.
Câu ví dụ
- 他早年住在农村
Anh ấy sống ở nông thôn những năm trước
- 早年的经历
Kinh nghiệm ngày xưa
- 早年家境不好
Hoàn cảnh gia đình những năm trước không tốt
- 早年移民海外
Di cư nước ngoài những năm trước
Kết hợp thường gặp
- 早年经历
kinh nghiệm ngày xưa
- 早年生活
cuộc sống những năm trước
- 在早年
vào những năm trước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.