Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh thời gian trôi qua cực kỳ nhanh chóng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chuyển nhãn
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 眼nhãncái mắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh, hoặc biến đổi nhanh.
Câu ví dụ
- 转眼春天来了
Chớp mắt đã đến mùa xuân
- 转眼十年过去了
Chớp mắt mười năm đã trôi qua
- 转眼间
trong chớp mắt
- 转眼就不见了
chớp mắt đã mất tích
Kết hợp thường gặp
- 转眼就
chớp mắt là...
- 一转眼
chỉ chốc lát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.