Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vãn niên
Từng chữ
- 晚vãnbuổi chiều
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tuổi già, những năm cuối đời của con người.
Câu ví dụ
- 安度晚年
An nhiên tuổi già
- 幸福的晚年
Tuổi già hạnh phúc
- 照顾晚年
Chăm sóc tuổi già
- 他的晚年很孤独
Tuổi già của anh ấy rất cô độc
- 度过晚年
Sống qua tuổi già
Kết hợp thường gặp
- 晚年生活
đời sống tuổi già
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.